Phòng pha chế (dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất) và phòng nghiên cứu (phòng thí nghiệm, R&D) đều là những môi trường đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt về độ sạch không khí, nhằm đảm bảo kết quả nghiên cứu chính xác, sản phẩm pha chế không bị nhiễm bẩn, và an toàn cho người thao tác. Để xác nhận một phòng sạch có thực sự đạt cấp độ sạch như thiết kế hay không, doanh nghiệp cần thực hiện kiểm định phòng sạch phòng pha chế / phòng nghiên cứu định kỳ theo các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước.
Kiểm định phòng sạch là quá trình đo lường, đánh giá các thông số môi trường của phòng sạch (nồng độ hạt bụi trong không khí, tốc độ và lưu lượng gió, chênh lệch áp suất, số lần trao đổi khí, nhiệt độ, độ ẩm, độ kín của bộ lọc HEPA…) nhằm xác nhận phòng sạch có đáp ứng đúng cấp độ sạch (class) đã được thiết kế hay theo yêu cầu của tiêu chuẩn, quy trình sản xuất/nghiên cứu hay không.
Việc kiểm định không chỉ đơn thuần là “báo cáo đạt/không đạt”, mà còn cần chỉ ra những điểm chưa phù hợp, đề xuất hành động khắc phục, đồng thời làm nổi bật các thực hành tốt đang được áp dụng. Đánh giá rủi ro nhiễm bẩn cũng là một phần quan trọng trong quá trình kiểm định.

Căn cứ tiêu chuẩn áp dụng trong Kiểm định phòng sạch phòng pha chế / phòng nghiên cứu
✨ Bộ tiêu chuẩn ISO 14644
- ISO 14644-1:2015: Phân loại độ sạch không khí theo nồng độ hạt bụi – tiêu chuẩn nền tảng, được sử dụng nhiều nhất để xác định class (ISO 1 đến ISO 9).
- ISO 14644-2: Yêu cầu về giám sát, theo dõi để chứng minh sự tuân thủ liên tục với ISO 14644-1.
- ISO 14644-3:2005: Phương pháp thử nghiệm chi tiết – đo nồng độ hạt, tốc độ luồng khí, áp suất chênh lệch, hiệu suất bộ lọc.
- ISO 14644-4: Thiết kế, xây dựng và khởi động phòng sạch.
- ISO 14644-9: Phân loại độ sạch bề mặt theo nồng độ hạt.
✨ TCVN 8664-1:2011
Đây là tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam, tương đương ISO 14644-1:2015, quy định về phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan, làm cơ sở pháp lý – kỹ thuật cho hoạt động kiểm định phòng sạch tại Việt Nam.
✨ Tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice)
Đối với phòng pha chế dược phẩm, mỹ phẩm, ngoài yêu cầu về độ sạch không khí theo ISO 14644, còn phải tuân thủ tiêu chuẩn GMP-WHO (hoặc GMP-EU tùy thị trường), quy định thêm các yêu cầu về vi sinh, nhân sự, tài liệu, quy trình vận hành. ISO 14644-1 chỉ tập trung vào độ sạch hạt trong không khí, trong khi GMP bao quát toàn diện hơn về hệ thống quản lý chất lượng. Hai hệ thống tiêu chuẩn này bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau.
Phân loại cấp độ sạch phòng pha chế, phòng nghiên cứu theo ISO 14644-1
Phòng sạch được phân loại dựa trên số lượng hạt bụi có kích thước nhất định trong 1 m³ không khí. Số class càng nhỏ, độ sạch yêu cầu càng cao (số lượng hạt cho phép càng ít).
|
ISO Class |
Số hạt tối đa ≥ 0,5 µm/m³ |
Số lần trao đổi khí/giờ (tham khảo) |
Tương đương cấp GMP-WHO |
Ứng dụng điển hình |
|
ISO Class 5 |
3.52 |
240 – 480 |
Cấp A/B |
Khu vực đóng lọ vô khuẩn, sản xuất thuốc tiêm |
|
ISO Class 6 |
35.2 |
~180 |
– |
Sản xuất linh kiện điện tử độ chính xác cao |
|
ISO Class 7 |
352 |
~60 |
Cấp C |
Khu vực pha chế, đóng gói sơ cấp không tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm vô khuẩn |
|
ISO Class 8 |
3.520.000 |
10 – 20 |
Cấp D |
Khu vực cân nguyên liệu, phòng đệm, phòng thay đồ |
|
ISO Class 9 |
Gần tương đương không khí phòng thông thường |
– |
– |
Kiểm soát cơ bản, không được xem là “phòng sạch” theo nghĩa nghiêm ngặt |
Ví dụ minh họa thiết kế nhà máy sản xuất thuốc tiêm (mô hình luồng sản xuất từ “bẩn” đến “sạch”): Khu vực đóng lọ (Grade A – ISO 5) → Khu vực chuẩn bị (Grade B – ISO 5 at rest) → Khu vực pha chế (Grade C – ISO 7) → Khu vực cân nguyên liệu (Grade D – ISO 8). Thiết kế theo nguyên tắc phân cấp này giúp tránh nhiễm chéo giữa các công đoạn.
Các thông số cần kiểm định
Kiểm định phòng sạch (theo ISO 14644-3) bao gồm đo lường nhiều thông số, không chỉ riêng nồng độ hạt bụi:
☑️ Nồng độ hạt bụi trong không khí
Đây là thông số cốt lõi, quyết định class ISO của phòng. Đo bằng thiết bị đếm hạt (particle counter) tại các kích thước hạt tiêu chuẩn (0,1 µm, 0,3 µm, 0,5 µm, 1 µm, 5µm tùy class yêu cầu).
☑️ Số lần trao đổi khí (Air Change Rate)
Xác định số lần không khí trong phòng được thay thế hoàn toàn bởi không khí đã qua lọc trong một giờ. Số lần trao đổi khí càng cao, khả năng loại bỏ hạt bụi phát sinh trong phòng càng nhanh.
☑️ Chênh lệch áp suất (Pressure Differential)
Phòng sạch cần duy trì áp suất dương (cao hơn khu vực xung quanh) để ngăn không khí bẩn từ bên ngoài xâm nhập vào, hoặc áp suất âm đối với phòng chứa tác nhân nguy hiểm (cần ngăn phát tán ra ngoài, ví dụ phòng nghiên cứu vi sinh, phòng pha chế thuốc độc tế bào). Chênh lệch áp suất giữa các phòng liền kề (theo cấp độ sạch giảm dần) cũng cần được kiểm tra để đảm bảo luồng khí di chuyển đúng hướng thiết kế.
☑️ Tốc độ và hướng luồng khí (Airflow Velocity/Direction)
Đặc biệt quan trọng đối với khu vực có luồng khí một chiều (unidirectional airflow/laminar flow) như tủ an toàn sinh học, tủ pha chế vô khuẩn, khu vực đóng lọ cấp A/B – cần đảm bảo tốc độ gió đồng đều, đủ để đẩy hạt bụi ra khỏi khu vực làm việc.
☑️ Độ kín của bộ lọc HEPA/ULPA (Filter Leak Test)
Kiểm tra rò rỉ tại các mối nối, khung lọc để đảm bảo không có “đường tắt” cho không khí chưa lọc đi qua, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát hạt bụi của toàn hệ thống.
☑️ Nhiệt độ, độ ẩm
Với phòng pha chế dược phẩm, hóa chất và phòng nghiên cứu, nhiệt độ và độ ẩm cần được kiểm soát trong dải phù hợp với yêu cầu bảo quản mẫu, hóa chất, và điều kiện làm việc thoải mái cho nhân viên, tránh ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm/mẫu thử.
☑️Thời gian phục hồi (Recovery Time)
Đo thời gian phòng sạch trở lại trạng thái đạt chuẩn sau khi bị nhiễm bẩn tạm thời (ví dụ sau khi mở cửa, sau hoạt động gây phát sinh hạt bụi) – chỉ số này phản ánh hiệu quả hoạt động thực tế của hệ thống lọc, tuần hoàn khí.
☑️ Kiểm tra vi sinh (đối với phòng pha chế dược, thực phẩm)
Sử dụng đĩa thạch (settle plate), lấy mẫu không khí chủ động (active air sampling) và lấy mẫu bề mặt (surface swab) để xác định số lượng vi sinh vật, đảm bảo đáp ứng giới hạn cho phép theo cấp độ GMP tương ứng.

Quy trình Kiểm định phòng sạch phòng pha chế / phòng nghiên cứu chuẩn
Bước 1: Xác định cấp độ sạch mục tiêu và phạm vi kiểm định
Dựa trên mục đích sử dụng (sản xuất dược phẩm vô khuẩn, pha chế hóa chất, nghiên cứu sinh học, thí nghiệm điện tử…), xác định class ISO mục tiêu (ISO 1 đến ISO 9) và các thông số cần kiểm định tương ứng (chỉ hạt bụi, hay bao gồm cả vi sinh, áp suất, luồng khí…).
Bước 2: Xác định số lượng và vị trí điểm lấy mẫu
Theo ISO 14644-1:2015 (Bảng A.1), số lượng vị trí lấy mẫu được xác định dựa trên diện tích phòng sạch. Ví dụ, một phòng sạch 18 m² yêu cầu tối thiểu 6 vị trí lấy mẫu. Các vị trí cần được phân bố đều, đặc biệt chú ý các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao (gần cửa ra vào, khu vực thao tác chính, gần thiết bị phát sinh nhiệt/hạt).
Bước 3: Đo lường nồng độ hạt bụi
Sử dụng thiết bị đếm hạt quang học (optical particle counter) đặt tại các điểm lấy mẫu đã xác định, đo trong khoảng thời gian đủ dài để lấy đủ thể tích khí mẫu theo quy định, ghi nhận số lượng hạt theo từng kích thước.
Bước 4: Đo các thông số bổ sung
Song song hoặc tiếp nối, thực hiện đo số lần trao đổi khí, chênh lệch áp suất, tốc độ/hướng luồng khí, kiểm tra độ kín bộ lọc HEPA, đo nhiệt độ, độ ẩm tại các vị trí đại diện.
Bước 5: Lấy mẫu vi sinh (nếu áp dụng)
Đối với phòng pha chế dược phẩm, thực phẩm: thực hiện lấy mẫu vi sinh không khí và bề mặt theo lịch trình và vị trí quy định trong chương trình giám sát môi trường (Environmental Monitoring Program).
Bước 6: Phân tích kết quả, đối chiếu tiêu chuẩn
So sánh kết quả đo được với giới hạn cho phép theo class ISO/cấp GMP mục tiêu. Xác định các điểm không đạt (nếu có), phân tích nguyên nhân (hệ thống HVAC, bộ lọc, thao tác của nhân viên, thiết kế phòng…).
Bước 7: Lập báo cáo kiểm định
Báo cáo cần đầy đủ: thông tin phòng sạch (diện tích, mục đích sử dụng, class mục tiêu), sơ đồ vị trí lấy mẫu, phương pháp và thiết bị đo (kèm thông tin hiệu chuẩn), kết quả đo chi tiết từng vị trí, kết luận đạt/không đạt theo từng thông số, khuyến nghị khắc phục (nếu cần).
Kiểm định phòng pha chế: Những lưu ý riêng cần năm vững
☀️ Phân cấp theo từng công đoạn pha chế
Phòng pha chế dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất thường được thiết kế theo nguyên tắc phân cấp giảm dần từ khu vực thao tác chính (yêu cầu độ sạch cao nhất) ra các khu vực phụ trợ (cân nguyên liệu, thay đồ, đệm khí). Việc kiểm định cần thực hiện cho từng khu vực theo đúng cấp độ thiết kế riêng, không áp dụng chung một tiêu chí cho toàn bộ phòng pha chế.
☀️ Kiểm định “at rest” và “in operation”
Đối với phòng pha chế theo tiêu chuẩn GMP, việc kiểm định thường cần thực hiện ở cả hai trạng thái: “at rest” (phòng đã lắp đặt xong thiết bị nhưng không có người/hoạt động sản xuất) và “in operation” (đang trong quá trình pha chế thực tế, có người và thiết bị hoạt động). Kết quả ở hai trạng thái này có thể khác nhau đáng kể do con người là nguồn phát sinh hạt bụi lớn nhất trong phòng sạch.
☀️ Kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo giữa các loại hóa chất/dược chất
Đối với phòng pha chế sản xuất nhiều loại sản phẩm/hoạt chất khác nhau, cần đặc biệt chú ý chênh lệch áp suất và luồng khí để tránh nhiễm chéo giữa các loại hóa chất, dược chất khác nhau, đặc biệt với các hoạt chất có hoạt tính mạnh, dễ gây dị ứng, hoặc độc tính cao (ví dụ thuốc kháng sinh, hormone, thuốc độc tế bào).
☀️ Phòng pha chế thuốc độc tế bào/hoạt chất nguy hiểm
Với phòng pha chế thuốc độc tế bào (hóa trị liệu) hoặc các hoạt chất nguy hiểm khác, thiết kế thường yêu cầu áp suất âm (ngược với nguyên tắc áp suất dương thông thường của phòng sạch) để ngăn phát tán hoạt chất nguy hiểm ra môi trường xung quanh, bảo vệ nhân viên thao tác và khu vực lân cận. Việc kiểm định cần xác nhận đúng chiều chênh lệch áp suất theo thiết kế đặc thù này.
Kiểm định phòng sạch phòng nghiên cứu – Những lưu ý riêng
✳️ Đa dạng mục đích sử dụng
Phòng nghiên cứu (phòng thí nghiệm, R&D) có mục đích sử dụng đa dạng hơn phòng pha chế: nghiên cứu vi sinh, hóa phân tích, nghiên cứu vật liệu, phát triển sản phẩm điện tử/bán dẫn… Mỗi mục đích có yêu cầu class ISO và các thông số kiểm định trọng tâm khác nhau (ví dụ phòng nghiên cứu bán dẫn chú trọng kiểm soát hạt bụi kích thước siêu nhỏ, trong khi phòng nghiên cứu vi sinh chú trọng kiểm soát vi sinh vật và an toàn sinh học).
✳️ Tủ an toàn sinh học (Biosafety Cabinet – BSC)
Phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử thường có tủ an toàn sinh học – cần kiểm định riêng biệt về tốc độ luồng khí vào (inflow velocity), luồng khí xuống (downflow velocity), độ kín bộ lọc HEPA của tủ, độc lập với việc kiểm định tổng thể phòng sạch bên ngoài tủ.
✳️Yêu cầu về an toàn sinh học theo cấp độ (BSL)
Đối với phòng nghiên cứu làm việc với tác nhân sinh học, ngoài kiểm định độ sạch không khí thông thường, còn cần tuân thủ yêu cầu về cấp độ an toàn sinh học (Biosafety Level – BSL 1 đến BSL 4), bao gồm kiểm định riêng về hệ thống xử lý khí thải, áp suất âm, khả năng khử trùng phòng.
✳️ Kiểm định thiết bị đo lường, phân tích trong phòng
Ngoài kiểm định môi trường phòng sạch, phòng nghiên cứu còn cần lưu ý hiệu chuẩn định kỳ các thiết bị đo lường, phân tích (cân phân tích, máy quang phổ, kính hiển vi…) để đảm bảo kết quả nghiên cứu chính xác, không bị ảnh hưởng bởi sai số thiết bị – đây là yếu tố bổ sung quan trọng bên cạnh việc kiểm định môi trường phòng sạch.
Tất cả thiết bị đo cần được hiệu chuẩn định kỳ theo đúng chu kỳ quy định, có tem/chứng chỉ hiệu chuẩn còn hiệu lực tại thời điểm kiểm định, để đảm bảo tính chính xác và giá trị pháp lý của kết quả kiểm định.

Tần suất kiểm định phòng sạch phòng pha chế/phòng nghiên cứu
Doanh nghiệp nên kiểm định phòng sạch định kỳ 6-12 tháng/lần, tùy theo lĩnh vực sản xuất/nghiên cứu và yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng (một số tiêu chuẩn GMP nghiêm ngặt có thể yêu cầu tần suất dày hơn cho khu vực cấp A/B). Ngoài lịch định kỳ, cần thực hiện kiểm định lại (re-qualification) khi:
Thay đổi hệ thống HVAC, bộ lọc HEPA hoặc các thiết bị xử lý không khí liên quan.
Cải tạo, sửa chữa kết cấu phòng sạch (tường, trần, sàn, cửa).
Thay đổi bố trí thiết bị, quy trình sản xuất/nghiên cứu trong phòng.
Phát hiện dấu hiệu bất thường trong quá trình giám sát liên tục (ví dụ số liệu giám sát hạt bụi/vi sinh vượt ngưỡng cảnh báo).
Sau sự cố (mất điện kéo dài, hỏng hệ thống lọc, rò rỉ hóa chất…).
Ngoài kiểm định định kỳ toàn diện, doanh nghiệp nên duy trì chương trình giám sát liên tục (continuous/periodic monitoring) theo ISO 14644-2 đối với các thông số quan trọng (hạt bụi, áp suất, nhiệt độ, độ ẩm) để phát hiện sớm bất thường giữa các đợt kiểm định chính thức.
Xem thêm: Kiểm Định Phòng Sạch Phòng Thí Nghiệm
Vai trò của con người trong duy trì độ sạch trong phòng sạch
Con người là nguồn phát sinh hạt bụi và vi sinh vật lớn nhất trong phòng sạch. Vì vậy, kết quả kiểm định tốt cần đi kèm với việc đào tạo và tuân thủ quy trình vận hành của nhân viên:
- Mặc trang phục phòng sạch đúng cách (từ chân lên đầu, không để lộ da).
- Tuân thủ quy trình qua buồng gió (air shower/air lock) để loại bỏ bụi trước khi vào phòng sạch.
- Hạn chế di chuyển nhanh, tránh tạo luồng khí làm phát tán hạt bụi.
- Không mang đồ dùng cá nhân (đồng hồ, trang sức, điện thoại…) vào khu vực phòng sạch.
- Tuân thủ lịch vệ sinh bề mặt định kỳ bằng dụng cụ chuyên dụng không phát sinh hạt bụi (khăn lau không xơ, dung dịch khử trùng phù hợp), sử dụng thảm dính bụi tại lối vào.
- Được huấn luyện định kỳ và kiểm tra thực tế để đảm bảo tuân thủ quy trình.
Kết quả kiểm định phòng sạch có thời hạn sử dụng bao lâu?
Không có một mốc thời hạn cố định áp dụng chung cho mọi trường hợp; thông thường doanh nghiệp áp dụng chu kỳ 6-12 tháng/lần theo khuyến nghị thực tiễn ngành, nhưng cần kiểm định lại ngay khi có thay đổi hệ thống, sự cố, hoặc theo yêu cầu cụ thể của tiêu chuẩn/cơ quan quản lý áp dụng cho lĩnh vực của doanh nghiệp.
Ai được phép thực hiện kiểm định phòng sạch?
Nên lựa chọn đơn vị kiểm định có năng lực, kinh nghiệm về phòng sạch, sử dụng thiết bị đo đã được hiệu chuẩn hợp lệ, am hiểu tiêu chuẩn ISO 14644/TCVN 8664 và tiêu chuẩn ngành liên quan (GMP, BSL…) để đảm bảo kết quả kiểm định chính xác, có giá trị tham chiếu khi cần đối chiếu với cơ quan quản lý hoặc khách hàng.
Kiểm định phòng sạch cho phòng pha chế và phòng nghiên cứu là hoạt động kỹ thuật quan trọng, giúp xác nhận môi trường làm việc thực sự đạt đúng cấp độ sạch (class ISO/cấp GMP) như thiết kế, từ đó đảm bảo chất lượng sản phẩm pha chế, độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, và an toàn cho người lao động.
Quá trình kiểm định cần thực hiện đầy đủ các thông số: nồng độ hạt bụi, số lần trao đổi khí, chênh lệch áp suất, tốc độ luồng khí, độ kín bộ lọc HEPA, nhiệt độ, độ ẩm, và kiểm tra vi sinh (nếu áp dụng), theo đúng quy trình lấy mẫu và phương pháp thử nghiệm quy định tại ISO 14644 (hoặc TCVN 8664 tương đương). Đối với phòng pha chế, cần đặc biệt chú ý phân cấp độ sạch theo từng khu vực, kiểm định ở cả trạng thái “at rest” và “in operation”, cùng yêu cầu đặc thù về chiều áp suất đối với hoạt chất nguy hiểm. Đối với phòng nghiên cứu, cần lưu ý đa dạng mục đích sử dụng, tủ an toàn sinh học, và cấp độ an toàn sinh học nếu làm việc với tác nhân sinh học.
Cuối cùng, kết quả kiểm định tốt chỉ có giá trị bền vững khi đi kèm với việc duy trì kỷ luật vận hành, đào tạo nhân viên và chương trình giám sát liên tục giữa các đợt kiểm định chính thức.
CÔNG TY TNHH CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH CRS VINA
📞 Hotline: 0903.980.538 – 0984.886.985
🌐 Website: https://crsvina.com/
🇫 Facebook: https://www.facebook.com/daotaokiemdinhcrsvina
📧 Email: lananhcrsvina@gmail.com
⚜️ Văn Phòng TP HCM: Số 33H6, DN10, P.Đông Hưng Thuận, TP.Hồ Chí Minh.
⚜️ Văn phòng tại Thái Bình: Số 17 Đường Phạm Ngũ Lão, P.Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên.
⚜️ Văn phòng tại Bắc Ninh: Đường Âu Cơ, KĐT Hòa Long – Kinh Bắc, P.Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh.
⚜️ Văn phòng tại Đà Nẵng: Số 4 Đông Thạnh 3, Phường An Khê, TP. Đà Nẵng.
⚜️ Văn phòng Nghệ An: Xóm 1, Xã Lam Thành, Tỉnh Nghệ An.
