Huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động là nghĩa vụ bắt buộc của người sử dụng lao động, không phải là hoạt động “có thì tốt, không có cũng không sao”. Trên thực tế, rất nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn chủ quan, bỏ qua hoặc thực hiện hình thức, dẫn đến rủi ro bị xử phạt hành chính nặng, thậm chí liên đới trách nhiệm khi xảy ra tai nạn lao động. Vậy không huấn luyện an toàn lao động bị phạt bao nhiêu? Đây là câu hỏi nhận được rất nhiều sự quan tâm từ doanh nghiệp, người sử dụng lao động và cán bộ phụ trách an toàn vệ sinh lao động. Việc không tổ chức huấn luyện hoặc tổ chức không đúng quy định có thể dẫn đến mức phạt hành chính từ 10 triệu đến 100 triệu đồng đối với tổ chức (doanh nghiệp), tùy theo số lượng người lao động vi phạm.
Tổng quan về nghĩa vụ huấn luyện an toàn lao động
Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, huấn luyện ATVSLĐ là nghĩa vụ bắt buộc của NSDLĐ. Mọi NLĐ phải được huấn luyện trước khi làm việc, đặc biệt với công việc có yếu tố nguy hiểm, và huấn luyện định kỳ theo quy định.
Căn cứ pháp lý xử phạt hành vi không huấn luyện an toàn vệ sinh lao động
Việc xử phạt vi phạm liên quan đến hoạt động huấn luyện ATVSLĐ hiện được thực hiện dựa trên các văn bản pháp luật sau:
Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015: quy định nghĩa vụ của người sử dụng lao động phải tổ chức huấn luyện ATVSLĐ cho người lao động trước khi bố trí làm việc và huấn luyện định kỳ trong quá trình làm việc.
Nghị định 44/2016/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 140/2018/NĐ-CP): quy định chi tiết về đối tượng, nội dung, thời gian huấn luyện ATVSLĐ.
Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH: quy định chi tiết hoạt động huấn luyện ATVSLĐ, chương trình khung huấn luyện cho từng nhóm đối tượng.
Nghị định 12/2022/NĐ-CP: quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Đây là văn bản trực tiếp quy định mức phạt tiền đối với hành vi không tổ chức huấn luyện ATVSLĐ, cụ thể tại Điều 25 của Nghị định này.
Các hành vi vi phạm bị xử phạt
Theo khoản 1 Điều 25 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động sẽ bị xử phạt tiền nếu thực hiện một trong các hành vi sau:
💥 Không tổ chức huấn luyện ATVSLĐ cho người lao động theo quy định
Đây là hành vi phổ biến nhất: doanh nghiệp tuyển dụng, bố trí người lao động làm việc nhưng không tổ chức huấn luyện ATVSLĐ lần đầu, hoặc đã quá thời hạn huấn luyện định kỳ (quá 2 năm với nhóm 1, 2, 3, 5, 6; quá 1 năm với nhóm 4) mà không tổ chức huấn luyện lại.
💥 Thỏa thuận với tổ chức huấn luyện để nhận kết quả nhưng thực tế không tổ chức đào tạo
Đây là hành vi mang tính đối phó, “mua” chứng chỉ/giấy chứng nhận huấn luyện mà không thực sự tổ chức lớp học, không đảm bảo người lao động được trang bị kiến thức, kỹ năng an toàn thực chất. Hành vi này bị coi ngang với việc không huấn luyện và chịu mức phạt tương đương.
💥 Bố trí người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về ATVSLĐ khi chưa huấn luyện và chưa có Thẻ an toàn
Đối với người lao động thuộc nhóm 3 (làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động như vận hành thiết bị nâng, hàn cắt kim loại, làm việc trên cao, vận hành thiết bị áp lực, thiết bị điện…), pháp luật yêu cầu bắt buộc phải huấn luyện và được cấp Thẻ an toàn lao động trước khi bố trí công việc. Nếu doanh nghiệp bố trí người lao động làm các công việc này mà chưa huấn luyện, chưa có thẻ, đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng vì tiềm ẩn nguy cơ tai nạn lao động rất cao.
Tư vấn biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất 2026
Huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất theo Nghị định 25/2026/NĐ-CP – Doanh nghiệp cần biết gì?
Dịch vụ tư vấn an toàn hóa chất 2026 – cập nhật những quy định mới
Mức phạt cụ thể theo số lượng người lao động vi phạm
Mức phạt tiền được tính lũy tiến theo số lượng người lao động bị vi phạm (tức là số người không được huấn luyện, hoặc bị bố trí làm việc trái quy định), áp dụng theo khoản 1 Điều 25 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
3.1. Mức phạt đối với cá nhân (người sử dụng lao động là cá nhân)
|
Số lượng người lao động vi phạm |
Mức phạt (đồng) |
|
01 – 10 người |
5.000.000 – 10.000.000 |
|
11 – 50 người |
10.000.000 – 20.000.000 |
|
51 – 100 người |
20.000.000 – 30.000.000 |
|
101 – 300 người |
30.000.000 – 40.000.000 |
|
Từ 301 người trở lên |
40.000.000 – 50.000.000 |
3.2. Mức phạt đối với tổ chức (doanh nghiệp)
Theo khoản 1 Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với hành vi vi phạm hành chính của tổ chức bằng 02 lần mức phạt áp dụng đối với cá nhân có cùng hành vi vi phạm. Do phần lớn người sử dụng lao động tại Việt Nam hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần…), nên đây là mức phạt mà đa số các đơn vị cần đặc biệt lưu ý.
|
Số lượng người lao động vi phạm |
Mức phạt doanh nghiệp (đồng) |
|
01 – 10 người |
10.000.000 – 20.000.000 |
|
11 – 50 người |
20.000.000 – 40.000.000 |
|
51 – 100 người |
40.000.000 – 60.000.000 |
|
101 – 300 người |
60.000.000 – 80.000.000 |
|
Từ 301 người trở lên |
80.000.000 – 100.000.000 |
Như vậy, đối với doanh nghiệp có quy mô lớn, nếu để xảy ra vi phạm trên diện rộng (hàng trăm lao động chưa được huấn luyện đúng quy định), số tiền phạt có thể lên tới 100.000.000 đồng cho một lần bị xử phạt – chưa kể các biện pháp khắc phục hậu quả đi kèm.
Biện pháp khắc phục hậu quả kèm theo
Ngoài phạt tiền, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng thêm biện pháp khắc phục hậu quả, buộc doanh nghiệp phải:
Tổ chức huấn luyện bổ sung cho toàn bộ số người lao động chưa được huấn luyện đúng quy định.
Hủy kết quả huấn luyện đã “nhận khống” từ tổ chức huấn luyện trong trường hợp thỏa thuận nhận kết quả mà không tổ chức đào tạo thực tế.
Trường hợp vi phạm nghiêm trọng, lặp lại nhiều lần, doanh nghiệp còn có thể bị đình chỉ hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động (áp dụng đối với tổ chức huấn luyện) trong một khoảng thời gian nhất định theo quy định về hình thức xử phạt bổ sung.
Các trường hợp bị phạt thêm và hậu quả gián tiếp
Bên cạnh hành vi không huấn luyện nêu trên, doanh nghiệp còn có thể bị xử phạt hoặc gánh chịu hậu quả pháp lý trong các tình huống liên quan sau:
✨ Huấn luyện không đúng chương trình khung
Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH quy định rõ chương trình khung huấn luyện cho từng nhóm đối tượng (nội dung, thời lượng tối thiểu). Nếu doanh nghiệp tổ chức huấn luyện nhưng cắt xén nội dung, rút ngắn thời gian so với quy định, hoạt động này có thể bị cơ quan thanh tra coi như chưa huấn luyện và áp dụng mức phạt tương tự như hành vi không tổ chức huấn luyện.
✨ Sử dụng chứng chỉ, thẻ an toàn giả hoặc không hợp lệ
Việc sử dụng Giấy chứng nhận huấn luyện, Thẻ an toàn lao động giả mạo hoặc không do tổ chức có thẩm quyền cấp là hành vi vi phạm nghiêm trọng, có thể bị xử phạt bổ sung đối với hành vi sử dụng tài liệu, giấy tờ giả mạo, đồng thời văn bằng đó không có giá trị pháp lý, đồng nghĩa với việc người lao động vẫn được coi là chưa được huấn luyện.
✨ Không lưu trữ hồ sơ huấn luyện
Hồ sơ huấn luyện (danh sách người được huấn luyện, nội dung, thời lượng, kết quả kiểm tra, chữ ký xác nhận…) là căn cứ quan trọng để chứng minh doanh nghiệp đã thực hiện đúng nghĩa vụ. Việc không lập, không lưu trữ hồ sơ này là vi phạm quy định riêng về hồ sơ an toàn, vệ sinh lao động và có thể bị xử phạt độc lập, đồng thời gây bất lợi lớn cho doanh nghiệp khi bị thanh tra hoặc khi cần chứng minh trách nhiệm trong trường hợp có tai nạn lao động xảy ra.
✨ Hậu quả khi xảy ra tai nạn lao động
Đây là hệ quả nghiêm trọng nhất. Khi có tai nạn lao động xảy ra, đoàn thanh tra, điều tra sẽ kiểm tra ngay hồ sơ huấn luyện ATVSLĐ của người lao động liên quan. Nếu phát hiện người lao động chưa được huấn luyện, hoặc huấn luyện không đầy đủ, không đúng quy định:
Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm cao hơn trong việc bồi thường, trợ cấp cho người lao động bị tai nạn.
Người đứng đầu, người trực tiếp phụ trách công tác an toàn có thể bị xem xét trách nhiệm kỷ luật.
Trong trường hợp hậu quả đặc biệt nghiêm trọng (chết người, nhiều người bị thương tật nặng), cá nhân có trách nhiệm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự về tội vi phạm quy định về an toàn lao động.
✨ Hậu quả gián tiếp về kinh tế, uy tín
Ngoài các chế tài pháp lý trực tiếp, doanh nghiệp vi phạm về huấn luyện ATVSLĐ còn có thể gặp khó khăn trong các hoạt động sau:
Đấu thầu: Nhiều gói thầu, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, công nghiệp, yêu cầu nhà thầu chứng minh 100% người lao động có chứng chỉ/thẻ an toàn còn hiệu lực. Vi phạm về huấn luyện có thể khiến doanh nghiệp bị loại hồ sơ dự thầu hoặc bị đánh giá thấp năng lực.
Bảo hiểm: Một số công ty bảo hiểm có thể từ chối chi trả hoặc giảm mức chi trả bồi thường tai nạn lao động nếu phát hiện doanh nghiệp không tuân thủ quy định huấn luyện an toàn.
Uy tín thương hiệu: Khi xảy ra sự cố liên quan đến an toàn lao động do thiếu huấn luyện, thông tin có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh doanh nghiệp trong mắt đối tác, khách hàng và cộng đồng.
Chứng nhận hệ thống quản lý: Việc đánh giá, cấp mới hoặc duy trì các chứng nhận ISO (như ISO 45001 về hệ thống quản lý an toàn, sức khỏe nghề nghiệp) cũng yêu cầu bằng chứng về việc huấn luyện ATVSLĐ đầy đủ, đúng quy định.
Một số trường hợp xử phạt điển hình
Để giúp doanh nghiệp hình dung rõ hơn mức độ rủi ro tài chính, hãy xem một số ví dụ minh họa dựa trên bảng mức phạt nêu trên:
Ví dụ 1: Một doanh nghiệp có 80 người lao động thuộc nhóm 3 (công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn) chưa được huấn luyện và chưa có Thẻ an toàn. Vì số lượng vi phạm nằm trong khoảng 51-100 người, mức phạt áp dụng đối với doanh nghiệp là 40.000.000 – 60.000.000 đồng. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải tổ chức huấn luyện bổ sung cho toàn bộ 80 người này, phát sinh thêm chi phí đào tạo, đồng thời có thể ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất, năng lực tham gia đấu thầu và uy tín với đối tác bảo hiểm.
Ví dụ 2: Một xưởng cơ khí nhỏ với 8 công nhân (nhóm 4) mới tuyển dụng nhưng chưa tổ chức huấn luyện an toàn lần đầu trước khi bố trí làm việc. Vì số lượng vi phạm trong khoảng 1-10 người, mức phạt đối với doanh nghiệp là 10.000.000 – 20.000.000 đồng. Số tiền này tuy không quá lớn nhưng hoàn toàn có thể tránh được nếu doanh nghiệp chủ động lập kế hoạch huấn luyện trước khi bố trí công việc.
Ví dụ 3: Một công ty xây dựng “mua” chứng chỉ huấn luyện từ một đơn vị đào tạo cho 200 công nhân mà không thực sự tổ chức lớp học. Khi bị phát hiện, hành vi này bị coi như không huấn luyện, mức phạt đối với doanh nghiệp rơi vào khung 101-300 người là 60.000.000 – 80.000.000 đồng, đồng thời toàn bộ 200 chứng chỉ đã “mua” bị hủy, công ty buộc phải tổ chức huấn luyện lại từ đầu.
Doanh nghiệp cần làm gì để tránh bị xử phạt?
Để phòng tránh rủi ro bị xử phạt và đảm bảo an toàn thực chất cho người lao động, doanh nghiệp nên thực hiện các bước sau:
Thứ nhất, rà soát và phân loại đúng 6 nhóm đối tượng huấn luyện theo vị trí công việc thực tế của từng người lao động, tránh bỏ sót hoặc phân loại sai dẫn đến huấn luyện thiếu nội dung.
Thứ hai, lập kế hoạch huấn luyện định kỳ theo đúng chu kỳ quy định: 2 năm/lần đối với nhóm 1, 2, 3, 5, 6; 1 năm/lần đối với nhóm 4. Nên thiết lập hệ thống nhắc lịch (phần mềm nhân sự, bảng theo dõi) để chủ động tổ chức huấn luyện trước khi văn bằng hết hạn.
Thứ ba, lựa chọn tổ chức huấn luyện uy tín, được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động huấn luyện ATVSLĐ, tuyệt đối không thỏa thuận “mua” kết quả huấn luyện mà không tổ chức đào tạo thực tế, vì đây vừa là hành vi vi phạm pháp luật, vừa không mang lại giá trị thực sự về an toàn cho người lao động.
Thứ tư, đảm bảo huấn luyện đúng chương trình khung, đủ thời lượng theo quy định tại Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH cho từng nhóm đối tượng, có kiểm tra, sát hạch nghiêm túc.
Thứ năm, xây dựng và lưu trữ đầy đủ hồ sơ huấn luyện: danh sách người được huấn luyện, nội dung, thời lượng, bài kiểm tra, kết quả, chữ ký xác nhận, bản sao Giấy chứng nhận/Thẻ an toàn đã cấp. Hồ sơ này cần được lưu trữ khoa học, dễ tra cứu để phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra khi cần.
Thứ sáu, tuyệt đối không bố trí người lao động nhóm 3 làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt khi chưa có Thẻ an toàn còn hiệu lực, kể cả trong tình huống gấp rút về nhân sự hay tiến độ sản xuất.
Hướng dẫn doanh nghiệp tổ chức huấn luyện an toàn đúng quy định
Lập kế hoạch hàng năm: Xác định nhóm đối tượng, lịch huấn luyện.
Chọn đơn vị uy tín: Có Giấy chứng nhận đủ điều kiện từ Bộ/Sở LĐ-TB&XH. Ưu tiên hình thức online linh hoạt.
Theo dõi & lưu hồ sơ: Danh sách, biên bản, chứng chỉ (lưu ít nhất 5 năm).
Kết hợp online – offline: Lý thuyết online, thực hành trực tiếp.
Đánh giá hiệu quả: Kiểm tra định kỳ, cập nhật khi thay đổi công nghệ.
Chi phí tham khảo 2026: Từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng/người tùy nhóm và số lượng.
Không huấn luyện an toàn lao động bị phạt bao nhiêu? Mức phạt có thể lên đến 100 triệu đồng đối với doanh nghiệp, chưa kể các chi phí gián tiếp và rủi ro pháp lý khác. Việc tuân thủ không chỉ giúp tránh phạt mà còn bảo vệ người lao động, nâng cao hiệu quả sản xuất và khẳng định trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nên chủ động lập kế hoạch huấn luyện định kỳ, hợp tác với đơn vị uy tín và xây dựng hệ thống quản lý ATVSLĐ chuyên nghiệp. An toàn lao động là đầu tư dài hạn – đừng chờ đến khi bị thanh tra mới hành động.
Ghi chú: Thông tin mang tính chất tham khảo. Vui lòng xem chi tiết tại văn bản liên quan.

