Từ ngày 17/01/2026, Nghị định 25/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, thay thế Nghị định 113/2017/NĐ-CP trước đây và siết chặt hơn nhiều yêu cầu đối với công tác huấn luyện an toàn hóa chất tại doanh nghiệp. Một trong những nội dung được các doanh nghiệp, trung tâm đào tạo và cá nhân làm nghề tư vấn quan tâm nhất là: giảng viên huấn luyện an toàn hóa chất cần điều kiện gì để được phép đứng lớp hợp pháp? Cùng CRS VINA tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Căn cứ pháp lý
Quy định về người huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất được nêu tại Điều 31 Nghị định 25/2026/NĐ-CP, thuộc Chương VI “Huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất” (từ Điều 29 đến Điều 32). Đây là nghị định do Chính phủ ban hành ngày 17/01/2026, quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hóa chất về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất.
Trước khi đi vào điều kiện cụ thể của giảng viên, cần nắm rõ bối cảnh: theo Điều 29, tổ chức, cá nhân hoạt động hóa chất có trách nhiệm tổ chức huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất định kỳ 02 năm một lần cho người lao động của mình (trừ hoạt động sử dụng hóa chất cho nhu cầu tiêu dùng sinh hoạt thiết yếu và vận chuyển bằng đường bộ, đường thủy nội địa). Việc huấn luyện có thể được tổ chức theo hai hình thức: doanh nghiệp tự thực hiện, hoặc thông qua một tổ chức tư vấn chuyên nghiệp. Chính vì có hai hình thức này nên điều kiện đối với người huấn luyện cũng được chia thành hai trường hợp tương ứng.
Hai trường hợp giảng viên huấn luyện an toàn hóa chất
Trường hợp 1: Doanh nghiệp tự tổ chức huấn luyện cho nhân viên
Nếu doanh nghiệp tự đứng ra huấn luyện an toàn hóa chất cho chính người lao động của mình mà không thuê đơn vị tư vấn bên ngoài, người đảm nhận vai trò giảng viên phải đáp ứng đồng thời cả hai điều kiện sau đây theo khoản 1 Điều 31:
Điều kiện về chuyên môn: Có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương trở lên thuộc ngành đào tạo về hóa học, nằm trong Danh mục quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định 25/2026/NĐ-CP. Đây là yêu cầu bắt buộc và không có ngoại lệ — người không có nền tảng chuyên môn hóa học (dù có kinh nghiệm thực tế lâu năm) vẫn không đủ điều kiện làm giảng viên chính thức theo quy định mới.
Điều kiện về kinh nghiệm: Có kinh nghiệm làm việc liên quan đến hoạt động an toàn hóa chất tại chính tổ chức mình thực hiện huấn luyện. Thời gian kinh nghiệm này được dẫn chiếu theo điểm b khoản 1 Điều 18 của Nghị định — tức là áp dụng tiêu chuẩn về thời gian kinh nghiệm của người huấn luyện nội dung lý thuyết chuyên ngành có trình độ từ đại học trở lên theo quy định của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động. Theo pháp luật an toàn, vệ sinh lao động hiện hành, mốc thời gian kinh nghiệm áp dụng phổ biến là tối thiểu 03 năm.
Điểm cần lưu ý là kinh nghiệm này phải gắn với chính tổ chức nơi người đó thực hiện huấn luyện, không phải kinh nghiệm chung chung ở bất kỳ đâu. Điều này nhằm đảm bảo giảng viên nội bộ thực sự hiểu rõ đặc thù hóa chất, quy trình sản xuất và rủi ro cụ thể tại cơ sở của mình.
Trường hợp 2: Giảng viên thuộc tổ chức tư vấn huấn luyện (bên thứ ba)
Nếu doanh nghiệp lựa chọn thuê một tổ chức tư vấn bên ngoài để thực hiện huấn luyện an toàn hóa chất, người trực tiếp đứng lớp thuộc tổ chức tư vấn đó phải đáp ứng điều kiện khác, được quy định tại khoản 2 Điều 31:
Bắt buộc phải có Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất, trong đó chứng chỉ này phải bao gồm nội dung được phép huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất. Đây là điểm khác biệt căn bản so với trường hợp 1 — giảng viên bên ngoài không chỉ cần bằng cấp và kinh nghiệm, mà còn cần một chứng chỉ hành nghề do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Bên cạnh điều kiện cá nhân, tổ chức tư vấn mà giảng viên đó trực thuộc cũng phải đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 19 của Nghị định. Nói cách khác, không phải cứ cá nhân có chứng chỉ là đủ — đơn vị tổ chức huấn luyện dịch vụ cũng phải được công nhận đủ điều kiện hoạt động.
Điều kiện để được cấp Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất (dành cho giảng viên bên thứ ba)
Đây là phần quan trọng nhất đối với những ai muốn trở thành giảng viên chuyên nghiệp, làm việc cho các trung tâm đào tạo hoặc công ty dịch vụ huấn luyện an toàn hóa chất. Theo Điều 18 Nghị định 25/2026/NĐ-CP, cá nhân hoạt động tư vấn an toàn, an ninh hóa chất — bao gồm cả nội dung huấn luyện — được cấp chứng chỉ tư vấn khi đáp ứng đồng thời ba nhóm điều kiện:
Bằng cấp: Có bằng cử nhân hoặc tương đương trở lên ngành đào tạo về hóa học thuộc Danh mục quy định tại Phụ lục III của Nghị định.
Kinh nghiệm nền tảng: Có thời gian kinh nghiệm công tác tại vị trí liên quan đến hoạt động an toàn hóa chất, tính theo tiêu chuẩn thời gian kinh nghiệm của người huấn luyện nội dung lý thuyết chuyên ngành trình độ đại học trở lên theo pháp luật an toàn, vệ sinh lao động (hiện nay phổ biến là 05 năm).
Kinh nghiệm nghề nghiệp tương ứng với nội dung tư vấn cụ thể mà cá nhân muốn được cấp phép — đây là điều kiện riêng cho từng loại công việc tư vấn, được quy định chi tiết tại khoản 2 Điều 18.
Riêng đối với công việc tư vấn về huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất, điểm g khoản 2 Điều 18 quy định rõ: cá nhân được cấp chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất Hạng B để thực hiện tư vấn huấn luyện cho các đối tượng thuộc Nhóm I, II, III (theo khoản 3 Điều 29) khi có kinh nghiệm làm người huấn luyện hoặc tham gia hỗ trợ huấn luyện tối thiểu 05 chương trình huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất trong 02 năm gần nhất tính đến ngày đề nghị cấp chứng chỉ.
Nói ngắn gọn, để trở thành giảng viên chuyên nghiệp được phép huấn luyện cho khách hàng bên ngoài, một cá nhân cần trải qua đủ ba lớp điều kiện: có nền tảng chuyên môn hóa học, có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực an toàn hóa chất theo chuẩn pháp luật lao động, và đã thực sự tham gia tối thiểu 5 chương trình huấn luyện trong 2 năm gần nhất trước khi xin cấp chứng chỉ Hạng B.
Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất
Hiệu lực: Chứng chỉ cấp mới hoặc cấp điều chỉnh có hiệu lực 05 năm kể từ ngày cấp (Điều 20). Với người nước ngoài, hiệu lực chứng chỉ không vượt quá thời hạn còn lại của giấy phép lao động hoặc thẻ tạm trú.
Cơ quan cấp: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi cá nhân đăng ký thường trú có thẩm quyền cấp, cấp lại, cấp điều chỉnh, thu hồi chứng chỉ tư vấn (Điều 23).
Thời hạn xử lý hồ sơ: 10 ngày làm việc đối với cấp mới, 05 ngày làm việc đối với cấp lại, 10 ngày làm việc đối với cấp điều chỉnh.
Hồ sơ đề nghị cấp mới (Điều 22) gồm: văn bản đề nghị, ảnh chân dung, bản sao văn bằng có chứng thực (kèm bảng điểm nếu văn bằng không ghi rõ chuyên ngành), tài liệu chứng minh thời gian công tác (quyết định bổ nhiệm, hợp đồng lao động, bảng lương hoặc xác nhận bảo hiểm xã hội…), và tài liệu chứng minh kinh nghiệm tham gia các chương trình huấn luyện cụ thể (quyết định phân công, văn bản xác nhận của chủ đầu tư, hợp đồng và biên bản nghiệm thu công việc).
Chứng chỉ có thể bị thu hồi trong các trường hợp: cá nhân không còn đáp ứng điều kiện cấp; giả mạo giấy tờ, kê khai không trung thực; cho thuê, cho mượn chứng chỉ; sửa chữa, tẩy xóa chứng chỉ; cấp không đúng thẩm quyền hoặc đối tượng; hoặc bị cơ quan chức năng kiến nghị thu hồi do sai phạm. Cá nhân bị thu hồi thường phải chờ tối thiểu 24 tháng mới được xin cấp mới.
Điều kiện đối với tổ chức tư vấn thực hiện huấn luyện an toàn hóa chất
Ngoài điều kiện cá nhân của giảng viên, theo Điều 19 Nghị định 25/2026/NĐ-CP, tổ chức tư vấn (trung tâm, công ty dịch vụ huấn luyện) muốn cung cấp dịch vụ tư vấn an toàn, an ninh hóa chất — trong đó có huấn luyện — phải đáp ứng:
Đáp ứng điều kiện chung về tổ chức tư vấn quy định tại điểm a khoản 2 Điều 8 Luật Hóa chất số 69/2025/QH15.
Có ít nhất 01 tư vấn viên đảm nhận nhiệm vụ tư vấn, sở hữu chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất phù hợp với công việc đảm nhận theo quy định tại Điều 18 Nghị định 25/2026/NĐ-CP.
Có trang thiết bị, phương tiện kỹ thuật cần thiết để đáp ứng yêu cầu hoạt động tư vấn, ví dụ: trang bị bảo vệ cá nhân phù hợp với tính chất nguy hiểm của hóa chất, phương tiện và thiết bị phục vụ thực hành hoặc diễn tập ứng phó sự cố hóa chất.
Như vậy, một trung tâm đào tạo muốn hợp pháp cung cấp dịch vụ huấn luyện an toàn hóa chất cho doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào tên gọi hay giấy phép kinh doanh chung chung, mà phải chứng minh có nhân sự đủ điều kiện và cơ sở vật chất phục vụ thực hành.
Tư vấn biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất 2026
Chứng Chỉ Huấn Luyện An Toàn Hóa Chất: Cập Nhật Theo Nghị Định 25/2026/NĐ-CP
Dịch vụ tư vấn an toàn hóa chất 2026 – cập nhật những quy định mới
Giảng viên huấn luyện an toàn hóa chất cần điều kiện gì?
|
Tiêu chí |
Giảng viên nội bộ doanh nghiệp |
Giảng viên tổ chức tư vấn (bên thứ ba) |
|
Căn cứ pháp lý |
Khoản 1 Điều 31 |
Khoản 2 Điều 31 |
|
Bằng cấp |
Cử nhân Hóa học trở lên (theo Phụ lục III) |
Cử nhân Hóa học trở lên (theo Phụ lục III) |
|
Kinh nghiệm |
Tối thiểu khoảng 03 năm, gắn với chính tổ chức huấn luyện |
Tối thiểu khoảng 03 năm kinh nghiệm nền tảng và đã tham gia ít nhất 05 chương trình huấn luyện trong 02 năm gần nhất |
|
Chứng chỉ hành nghề |
Không bắt buộc có chứng chỉ tư vấn |
Bắt buộc có Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất hạng B (đối với nội dung huấn luyện) |
|
Phạm vi được giảng dạy |
Chỉ được huấn luyện cho người lao động của chính doanh nghiệp |
Được huấn luyện cho khách hàng bên ngoài theo hợp đồng dịch vụ |
|
Điều kiện đơn vị chủ quản |
Không có yêu cầu riêng |
Tổ chức tư vấn phải đáp ứng các điều kiện theo Điều 19 (về nhân sự, trang thiết bị và các điều kiện liên quan) |

Vì sao quy định lại phân biệt hai trường hợp?
Sự phân biệt hai trường hợp phản ánh triết lý quản lý rủi ro theo mức độ ảnh hưởng. Một giảng viên nội bộ chỉ huấn luyện cho chính đồng nghiệp của mình, phạm vi tác động giới hạn trong một cơ sở, nên yêu cầu tập trung vào việc người đó hiểu rõ thực tế vận hành tại đơn vị (do đó kinh nghiệm phải gắn với chính tổ chức). Ngược lại, một giảng viên thuộc tổ chức tư vấn có thể huấn luyện cho hàng chục, hàng trăm doanh nghiệp khác nhau, ảnh hưởng của việc huấn luyện sai hoặc thiếu chất lượng sẽ lan rộng hơn nhiều. Vì vậy pháp luật đặt thêm lớp kiểm soát bằng chứng chỉ hành nghề do cơ quan nhà nước cấp, đòi hỏi minh chứng cụ thể về số lượng chương trình đã từng tham gia huấn luyện hoặc hỗ trợ huấn luyện.
Hồ sơ huấn luyện phải thể hiện đầy đủ thông tin của giảng viên
Một điểm mà giảng viên cần lưu ý là theo khoản 3 Điều 32, hồ sơ huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất bắt buộc phải có thông tin về người huấn luyện, bao gồm: họ tên, ngày tháng năm sinh, trình độ học vấn, chuyên ngành được đào tạo, kinh nghiệm công tác — kèm theo tài liệu chứng minh. Hồ sơ này phải được tổ chức, cá nhân sử dụng lao động lưu giữ tối thiểu 03 năm kể từ ngày ban hành quyết định công nhận kết quả kiểm tra huấn luyện, và phải xuất trình khi cơ quan quản lý nhà nước yêu cầu.
Điều này có nghĩa là ngay cả khi giảng viên đáp ứng đủ điều kiện về bằng cấp và kinh nghiệm, doanh nghiệp thuê hoặc sử dụng giảng viên đó vẫn phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ minh chứng, nếu không sẽ khó chứng minh tính hợp lệ của đợt huấn luyện khi bị thanh tra, kiểm tra.
Xem thêm: Tư vấn biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất 2026
Một số lưu ý thực tế khi lựa chọn hoặc trở thành giảng viên huấn luyện an toàn hoá chất
Nếu doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí bằng cách tự đào tạo nội bộ, cần đảm bảo người được chọn làm giảng viên có bằng cử nhân hóa học đúng chuyên ngành trong Phụ lục III Nghị định 25 — không phải bất kỳ bằng kỹ thuật nào cũng được công nhận.
Kinh nghiệm của giảng viên nội bộ phải gắn liền với chính doanh nghiệp đó; nếu một người mới chuyển công tác từ nơi khác đến, thời gian kinh nghiệm tại đơn vị cũ có thể không được tính là “kinh nghiệm tại tổ chức mình thực hiện huấn luyện” theo đúng tinh thần của Điều 31 Nghị định 25/2026/NĐ-CP.
Nếu doanh nghiệp chọn thuê dịch vụ tư vấn bên ngoài, nên yêu cầu đơn vị cung cấp bản sao Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất Hạng B của giảng viên (trong đó ghi rõ được phép huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất) để đối chiếu, tránh trường hợp thuê phải giảng viên không đủ điều kiện, dẫn đến toàn bộ đợt huấn luyện có thể bị coi là không hợp lệ.
Với cá nhân đang có định hướng trở thành giảng viên chuyên nghiệp, cần chủ động tích lũy số lượng chương trình huấn luyện đã tham gia (dù là vai trò chính hay hỗ trợ) để đủ điều kiện xin cấp chứng chỉ Hạng B khi hội đủ 5 chương trình trong 2 năm gần nhất.
Câu hỏi thường gặp về Giảng viên huấn luyện an toàn hóa chất cần điều kiện gì? (FAQ)
🔹 Giảng viên huấn luyện an toàn hóa chất bắt buộc phải tốt nghiệp đúng chuyên ngành hóa học không?
Có. Theo cả khoản 1 và khoản 2 Điều 31, điều kiện tiên quyết là có bằng cử nhân hoặc tương đương trở lên thuộc ngành đào tạo về hóa học theo Danh mục tại Phụ lục III của Nghị định 25/2026/NĐ-CP, áp dụng cho cả hai trường hợp giảng viên nội bộ và giảng viên bên thứ ba.
🔹 Người có bằng kỹ thuật môi trường hoặc an toàn lao động (không phải ngành hóa học) có được làm giảng viên không?
Về nguyên tắc, nếu chuyên ngành đào tạo không nằm trong Danh mục Phụ lục III (các ngành đào tạo về hóa học), người đó không đáp ứng điều kiện làm giảng viên chính thức theo quy định mới, dù có kinh nghiệm thực tế.
🔹 Giảng viên nội bộ có cần Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất không?
Không bắt buộc. Điều kiện đối với giảng viên nội bộ chỉ gồm bằng cấp và kinh nghiệm công tác tại chính tổ chức, không yêu cầu chứng chỉ tư vấn. Chứng chỉ này chỉ bắt buộc với giảng viên thuộc tổ chức tư vấn (bên thứ ba).
🔹 Cần bao nhiêu năm kinh nghiệm để làm giảng viên?
Thời gian kinh nghiệm được dẫn chiếu theo tiêu chuẩn của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động đối với người huấn luyện nội dung lý thuyết trình độ đại học trở lên, hiện phổ biến ở mức tối thiểu 03 năm.
🔹 Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất Hạng B có thời hạn bao lâu?
Chứng chỉ cấp mới hoặc cấp điều chỉnh có hiệu lực 05 năm kể từ ngày cấp.
🔹 Cơ quan nào cấp Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất?
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi cá nhân đăng ký thường trú là cơ quan có thẩm quyền cấp, cấp lại, cấp điều chỉnh và thu hồi chứng chỉ tư vấn.
🔹 Doanh nghiệp có bắt buộc phải thuê tổ chức tư vấn bên ngoài để huấn luyện không?
Không bắt buộc. Doanh nghiệp có thể tự tổ chức huấn luyện nếu có nhân sự đáp ứng điều kiện tại khoản 1 Điều 31, hoặc lựa chọn thông qua tổ chức tư vấn nếu không có đủ nhân sự nội bộ đạt chuẩn.
Theo Nghị định 25/2026/NĐ-CP, điều kiện của giảng viên huấn luyện an toàn hóa chất được chia rõ thành hai trường hợp: giảng viên nội bộ chỉ cần bằng cử nhân hóa học và kinh nghiệm gắn với chính tổ chức mình; trong khi giảng viên thuộc tổ chức tư vấn bên ngoài phải có thêm Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất Hạng B, đòi hỏi minh chứng cụ thể về số lượng chương trình huấn luyện đã tham gia. Ngoài điều kiện cá nhân, tổ chức tư vấn cung cấp dịch vụ huấn luyện cũng phải đáp ứng yêu cầu về nhân sự và trang thiết bị.
Việc nắm rõ những điều kiện này không chỉ giúp cá nhân có định hướng nghề nghiệp rõ ràng để trở thành giảng viên hợp pháp, mà còn giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý khi tổ chức huấn luyện an toàn hóa chất — bởi nếu giảng viên không đáp ứng điều kiện, toàn bộ hồ sơ huấn luyện có thể bị coi là không hợp lệ khi cơ quan quản lý nhà nước thanh tra, kiểm tra.
