Những Đối Tượng Nào Phải Huấn Luyện An Toàn Hóa Chất?

Hóa chất hiện diện trong hầu hết các ngành sản xuất, kinh doanh và dịch vụ tại Việt Nam — từ nhà máy hóa chất công nghiệp, xưởng sản xuất sơn, xưởng cơ khí có công đoạn tẩy rửa, đến các cửa hàng kinh doanh vật tư nông nghiệp, phòng thí nghiệm hay kho chứa nguyên liệu. Đi kèm với đó là nguy cơ cháy nổ, rò rỉ, phơi nhiễm và ngộ độc luôn thường trực nếu người quản lý và người lao động không được trang bị kiến thức an toàn đầy đủ. Chính vì vậy, pháp luật Việt Nam quy định huấn luyện an toàn hóa chất là nghĩa vụ bắt buộc đối với nhiều nhóm đối tượng trong tổ chức, doanh nghiệp có hoạt động hóa chất. Vậy chính xác thì đối tượng phải huấn luyện an toàn hóa chất là những ai? Nội dung, thời gian, tần suất huấn luyện ra sao? Ai được phép đứng lớp huấn luyện?

Đối tượng phải huấn luyện an toàn hóa chất?
Đối tượng phải huấn luyện an toàn hóa chất?

Căn cứ pháp lý hiện hành

Trước đây, hoạt động huấn luyện an toàn hóa chất được điều chỉnh chủ yếu bởi:

Từ ngày 17/01/2026, khung pháp lý này đã được thay thế bằng hệ thống văn bản mới:

Luật Hóa chất số 69/2025/QH15.

Nghị định 25/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Hóa chất, trong đó nội dung về huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất được quy định tập trung tại Điều 29, 30, 31.

Nghị định 25/2026/NĐ-CP đã mở rộng đáng kể phạm vi đối tượng phải huấn luyện so với Nghị định 113/2017/NĐ-CP trước đây, đồng thời siết chặt hơn điều kiện đối với người huấn luyện. Đây là căn cứ pháp lý mà doanh nghiệp cần bám sát khi tổ chức huấn luyện trong giai đoạn hiện nay.

Đối tượng phải huấn luyện an toàn hóa chất

Theo khoản 3 Điều 29 Nghị định 25/2026/NĐ-CP, đối tượng bắt buộc phải tham gia huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất được chia thành 3 nhóm, tương ứng với vai trò, mức độ tiếp xúc và trách nhiệm quản lý hóa chất tại cơ sở.

Nhóm 1 — Người quản lý, điều hành hoạt động hóa chất

Đây là nhóm giữ vai trò ra quyết định, chỉ đạo và chịu trách nhiệm quản lý chung đối với hoạt động hóa chất tại đơn vị, bao gồm:

Người đứng đầu đơn vị, cơ sở trực tiếp hoạt động hóa chất.

Trưởng phòng, ban, chi nhánh trực thuộc, quản đốc phân xưởng hoặc chức danh tương đương phụ trách hoạt động hóa chất.

Cấp phó của người đứng đầu được giao nhiệm vụ phụ trách điều hành hoạt động hóa chất.

Người phụ trách bộ phận sản xuất, kỹ thuật liên quan đến hóa chất.

Nhóm này cần nắm vững tư duy quản lý rủi ro và trách nhiệm pháp lý trong hoạt động hóa chất, bởi họ là người ra quyết định về quy trình, nguồn lực và phương án ứng phó sự cố.

Nhóm 2 — Người chịu trách nhiệm chuyên môn và giám sát an toàn

Nhóm 2 gồm những người trực tiếp chịu trách nhiệm kỹ thuật hoặc giám sát an toàn hóa chất tại nơi làm việc:

Người chịu trách nhiệm về an toàn hóa chất của tổ chức, cá nhân hoạt động hóa chất.

Người trực tiếp giám sát về an toàn hóa chất tại nơi làm việc.

Thủ kho liên quan đến hoạt động hóa chất hoặc vị trí tương đương.

Nhân viên y tế tại cơ sở hoạt động hóa chất (nếu có).

So với Nghị định 113/2017/NĐ-CP trước đây — vốn chỉ tập trung vào nhóm quản lý và cán bộ chuyên trách an toàn — Nghị định 25/2026/NĐ-CP đã bổ sung thêm thủ kho và nhân viên y tế vào danh sách bắt buộc huấn luyện. Đây là điểm mới quan trọng mà nhiều doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý, vì trước đây hai vị trí này thường bị bỏ sót trong kế hoạch huấn luyện.

Nhóm 3 — Người lao động trực tiếp làm việc với hóa chất

Đây là nhóm có số lượng đông nhất và tiếp xúc trực tiếp với hóa chất trong quá trình làm việc hằng ngày, bao gồm người lao động tham gia vào các công đoạn:

  • Sản xuất, pha chế, sang chiết hóa chất.
  • Kinh doanh, tồn trữ, bảo quản hóa chất.
  • Vận hành dây chuyền, thiết bị có sử dụng hóa chất.
  • Xử lý, tiêu hủy, thải bỏ hóa chất.

Vì là nhóm trực tiếp đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm, cháy nổ, rò rỉ hóa chất trong thao tác thực tế, nội dung huấn luyện cho Nhóm 3 thường thiên về kỹ năng thực hành: nhận diện hóa chất nguy hiểm, sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân, xử lý tình huống khẩn cấp.

Trường hợp được miễn huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất

Không phải mọi hoạt động liên quan đến hóa chất đều bắt buộc huấn luyện. Nghị định 25/2026/NĐ-CP loại trừ hai trường hợp sau khỏi diện phải huấn luyện định kỳ:

Hoạt động sử dụng hóa chất phục vụ nhu cầu tiêu dùng, sinh hoạt thiết yếu hằng ngày (ví dụ: hóa chất tẩy rửa gia dụng sử dụng trong sinh hoạt cá nhân).
Hoạt động vận chuyển hóa chất bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, đường thủy nội địa (do đã có quy định huấn luyện an toàn riêng theo pháp luật chuyên ngành về vận tải hàng nguy hiểm).

Ngoài ra, các lĩnh vực đã có quy định huấn luyện an toàn riêng như xăng dầu, khí, vật liệu nổ công nghiệp cũng áp dụng quy định chuyên ngành của lĩnh vực đó thay vì áp dụng song song quy định chung.

Nội dung huấn luyện cho từng nhóm đối tượng

Nội dung huấn luyện phải phù hợp với vị trí công tác của người được huấn luyện, cũng như tính chất, chủng loại và mức độ nguy hiểm của hóa chất tại cơ sở. Về cơ bản, nội dung được thiết kế theo hướng:

✅ Đối với Nhóm 1 (quản lý, điều hành):

Các quy định pháp luật hiện hành trong hoạt động hóa chất.

Nhận diện các yếu tố nguy hiểm trong sản xuất, kinh doanh, bảo quản, sử dụng hóa chất tại cơ sở.

Phương án phối hợp với cơ quan có thẩm quyền để huy động nguồn lực bên trong và bên ngoài nhằm ứng phó, khắc phục sự cố hóa chất.

✅ Đối với Nhóm 2 (chuyên môn, giám sát):

Quy định pháp luật liên quan đến hoạt động hóa chất.

Đặc tính nguy hiểm của hóa chất, phiếu an toàn hóa chất (SDS) đối với các hóa chất nguy hiểm đang sử dụng tại cơ sở; phân loại, ghi nhãn hóa chất.
Quy trình quản lý an toàn hóa chất, kỹ thuật bảo đảm an toàn khi làm việc và tiếp xúc với hóa chất nguy hiểm.

Kỹ năng giám sát an toàn tại nơi làm việc và xử lý ban đầu khi có sự cố.

✅ Đối với Nhóm 3 (người lao động trực tiếp):

Đặc tính nguy hiểm của hóa chất mà người lao động trực tiếp tiếp xúc.

Cách đọc và hiểu phiếu an toàn hóa chất, nhãn hóa chất.

Kỹ thuật bảo đảm an toàn khi sản xuất, sử dụng, bảo quản, vận chuyển nội bộ hóa chất.

Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE).

Cách nhận biết và xử lý ban đầu khi xảy ra sự cố rò rỉ, tràn đổ, cháy nổ hoặc phơi nhiễm hóa chất, cùng kỹ năng sơ cấp cứu cơ bản.

Doanh nghiệp có thể tổ chức huấn luyện riêng về an toàn chuyên ngành hóa chất, hoặc lồng ghép nội dung này với huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động theo quy định về an toàn lao động, miễn là bảo đảm đầy đủ yêu cầu về nội dung, thời gian và lưu giữ hồ sơ huấn luyện.

Đối tượng phải huấn luyện an toàn hóa chất?
Đối tượng phải huấn luyện an toàn hóa chất?

Thời gian huấn luyện tối thiểu cho từng nhóm đối tượng

Nghị định 25/2026/NĐ-CP không còn quy định thời lượng riêng 8 giờ, 12 giờ và 16 giờ cho Nhóm 1, 2, 3 như quy định trước đây. Quy định mới xác định thời lượng chu kỳ đầu tiên tối thiểu là 08 giờ cho huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất, bao gồm cả kiểm tra.

Nội dung

Thời gian tối thiểu

Chu kỳ huấn luyện đầu tiên

08 giờ, bao gồm cả thời gian kiểm tra

Từ chu kỳ thứ 2 trở đi

50% thời gian của chu kỳ đầu tiên

Thời gian kiểm tra

Tối đa 02 giờ

Ai được phép huấn luyện an toàn hóa chất?

Không phải ai cũng đủ điều kiện đứng lớp huấn luyện an toàn hóa chất. Theo quy định mới, việc huấn luyện có thể do doanh nghiệp tự tổ chức hoặc thông qua tổ chức tư vấn huấn luyện chuyên nghiệp.

Trường hợp doanh nghiệp tự tổ chức huấn luyện, người huấn luyện phải đáp ứng đồng thời hai điều kiện:

Có bằng cử nhân hoặc tương đương trở lên thuộc ngành đào tạo về hóa học theo danh mục quy định tại phụ lục của nghị định.

Có kinh nghiệm làm việc tại vị trí liên quan đến an toàn hóa chất tại chính tổ chức mình, với thời gian kinh nghiệm áp dụng theo tiêu chuẩn của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động đối với người huấn luyện nội dung lý thuyết (hiện nay tối thiểu khoảng 03 năm).

Trường hợp thuê tổ chức tư vấn thực hiện huấn luyện, tổ chức đó phải đáp ứng điều kiện về năng lực huấn luyện theo quy định riêng. Dù tự tổ chức hay thuê ngoài, doanh nghiệp và tổ chức tư vấn đều chịu trách nhiệm trước pháp luật về chất lượng huấn luyện đã thực hiện — nghĩa là việc “khoán trắng” cho bên thứ ba không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được miễn trừ trách nhiệm nếu chất lượng huấn luyện không đạt yêu cầu.

Ngoài ra, đối với người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất tại cơ sở, quy định mới cũng yêu cầu trình độ tối thiểu tương ứng với loại hình hoạt động: cơ sở sản xuất hóa chất cần người có trình độ cử nhân trở lên ngành hóa học, trong khi cơ sở kinh doanh, tồn trữ, sử dụng, xử lý, tiêu hủy hóa chất chỉ cần trình độ trung cấp trở lên ngành hóa học.

Tần suất huấn luyện và trường hợp phải huấn luyện lại

Tần suất định kỳ: Tổ chức, cá nhân hoạt động hóa chất có trách nhiệm tổ chức huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất cho các đối tượng thuộc diện bắt buộc định kỳ 02 năm một lần. Đây là quy định được kế thừa từ Nghị định 113/2017/NĐ-CP và tiếp tục áp dụng trong Nghị định 25/2026/NĐ-CP.

Các trường hợp phải huấn luyện lại ngay cả khi chưa hết chu kỳ 2 năm, bao gồm:

Khi có sự thay đổi về chủng loại hóa chất, công nghệ, cơ sở vật chất hoặc phương án sản xuất liên quan đến vị trí làm việc của người lao động.

Khi người đã được huấn luyện chuyển đổi vị trí làm việc sang công việc có tính chất hóa chất khác.

Sau hai lần kiểm tra liên tiếp mà người đã được huấn luyện không đạt yêu cầu.

Khi hết thời hạn 02 năm kể từ lần huấn luyện gần nhất.

Nói cách khác, chứng chỉ hay giấy xác nhận huấn luyện an toàn hóa chất không ghi “thời hạn hiệu lực” cố định trên văn bản, mà pháp luật quy định tần suất bắt buộc huấn luyện lại — đây chính là “thời hạn hiệu lực thực tế” mà doanh nghiệp cần theo dõi để tổ chức huấn luyện đúng hạn.

Hồ sơ huấn luyện và trách nhiệm lưu trữ

Sau khi tổ chức huấn luyện, doanh nghiệp có trách nhiệm lưu giữ đầy đủ hồ sơ liên quan trong thời gian tối thiểu 03 năm kể từ ngày ban hành quyết định công nhận kết quả kiểm tra huấn luyện, và phải xuất trình khi cơ quan quản lý nhà nước yêu cầu kiểm tra, thanh tra. Hồ sơ thường bao gồm:

  • Quyết định hoặc kế hoạch tổ chức huấn luyện.
  • Tài liệu, chương trình huấn luyện theo từng nhóm đối tượng.
  • Danh sách học viên tham dự, kết quả kiểm tra.
  • Quyết định công nhận kết quả huấn luyện; giấy chứng nhận/giấy xác nhận đã cấp cho từng cá nhân.

Việc thiếu hồ sơ hoặc hồ sơ không đúng quy định là một trong những lỗi phổ biến khiến doanh nghiệp bị xử phạt khi cơ quan chức năng kiểm tra, dù thực tế đã có tổ chức huấn luyện.

Tư vấn biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất 2026

Huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất theo Nghị định 25/2026/NĐ-CP – Doanh nghiệp cần biết gì?

Dịch vụ tư vấn an toàn hóa chất 2026 – cập nhật những quy định mới

Không huấn luyện an toàn hóa chất có thể bị xử lý thế nào?

Việc không tổ chức huấn luyện, hoặc tổ chức huấn luyện không đúng đối tượng, không đúng nội dung, thời gian theo quy định, có thể khiến doanh nghiệp bị xử phạt vi phạm hành chính, mức phạt tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, kèm theo nguy cơ bị đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động hóa chất có liên quan cho đến khi khắc phục xong. Ngoài rủi ro pháp lý, việc bỏ qua khâu huấn luyện còn tiềm ẩn nguy cơ tai nạn lao động, sự cố cháy nổ, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động và uy tín của doanh nghiệp.

Xác định đúng đối tượng phải huấn luyện an toàn hóa chất là bước đầu tiên và quan trọng nhất để doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật, đồng thời bảo vệ an toàn cho chính người lao động của mình. Theo Nghị định 25/2026/NĐ-CP hiện hành, phạm vi đối tượng bắt buộc huấn luyện đã được mở rộng hơn trước, bao gồm cả người quản lý, cán bộ chuyên môn, thủ kho, nhân viên y tế và người lao động trực tiếp tiếp xúc với hóa chất. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại danh sách nhân sự thuộc diện phải huấn luyện, lựa chọn hình thức tự tổ chức hoặc thuê tổ chức tư vấn phù hợp, bảo đảm đúng nội dung, thời lượng, tần suất định kỳ 2 năm/lần, và lưu trữ hồ sơ đầy đủ để sẵn sàng cho công tác thanh tra, kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp về huấn luyện an toàn hoá chất

Doanh nghiệp nhỏ chỉ sử dụng một lượng hóa chất hạn chế có phải huấn luyện không?

Có. Nghĩa vụ huấn luyện được xác định dựa trên việc tổ chức, cá nhân có hoạt động hóa chất và có đối tượng thuộc 3 nhóm nêu trên, không phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp lớn hay nhỏ, trừ các trường hợp được loại trừ (sử dụng cho nhu cầu sinh hoạt thiết yếu, vận chuyển đường bộ/đường thủy nội địa).

Có thể huấn luyện an toàn hóa chất trực tuyến (online) không?

Pháp luật không cấm hình thức huấn luyện trực tuyến, miễn là bảo đảm đủ nội dung, thời lượng tối thiểu theo từng nhóm và có kiểm tra, đánh giá kết quả, lưu trữ hồ sơ đầy đủ theo quy định.

Huấn luyện an toàn hóa chất có thể gộp chung với huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động không?

Có thể. Doanh nghiệp được phép lồng ghép nội dung huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất với huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động hoặc các hoạt động huấn luyện an toàn khác theo quy định pháp luật, với điều kiện vẫn phải bảo đảm đầy đủ nội dung, thời gian và hồ sơ riêng cho phần an toàn hóa chất.

Thủ kho không trực tiếp thao tác với hóa chất có cần huấn luyện không?

Có. Theo quy định mới tại Nghị định 25/2026/NĐ-CP, thủ kho liên quan đến hoạt động hóa chất thuộc Nhóm 2 và bắt buộc phải được huấn luyện, do đây là vị trí có vai trò kiểm soát việc nhập, xuất, bảo quản hóa chất tại cơ sở.

5/5 - (1 bình chọn)